Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
侵
JLPT N2
侵
侵
XÂM
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
侵
XÂM
Âm Hán Việt
xâm
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
侵
食
しんしょく
xâm thực
· xói mòn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
侵
食
しんしょく
xâm thực
· xâm thực, lấn chiếm
侵
害
しんがい
xâm hại
· xâm phạm
← Chữ trước
潮
Chữ sau →
層
This page is also in English →
×