Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
廃
JLPT N2
廃
廃
PHẾ
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
廃
PHẾ
Âm Hán Việt
phế
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
廃
棄物
はいきぶつ
phế khí vật
· chất thải
廃
墟
はいきょ
phế khư
· phế tích, tòa nhà bỏ hoang
N1
Từ vựng JLPT N1
5
廃
れる
すたれる
phế
· lỗi thời, mai một
廃
する
はいする
phế
· bãi bỏ, phế bỏ
撤
廃
てっぱい
triệt phế
· bãi bỏ
改
廃
かいはい
cải phế
· sửa đổi hoặc bãi bỏ
荒
廃
こうはい
hoang phế
· hoang phế
← Chữ trước
揚
Chữ sau →
棄
This page is also in English →
×