Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
棄
JLPT N2
棄
棄
KHÍ
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
棄
KHÍ
Âm Hán Việt
khí
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
廃
棄
物
はいきぶつ
phế khí vật
· chất thải
自暴自
棄
じぼうじき
tự bạo tự khí
· tự bỏ cuộc, phó mặc
N1
Từ vựng JLPT N1
2
揚
棄
ようき
dương khí
· dương khí, vượt bỏ
破
棄
はき
phá khí
· hủy bỏ
← Chữ trước
廃
Chữ sau →
豪
This page is also in English →
×