Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
揚
JLPT N2
揚
揚
DƯƠNG
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
揚
DƯƠNG
Âm Hán Việt
dương
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
高
揚
感
こうようかん
cao dương cảm
· cảm giác hứng khởi
N1
Từ vựng JLPT N1
4
抑
揚
よくよう
ức dương
· ngữ điệu, lên xuống giọng
揚
げ足を取る
あげあしをとる
dương túc thủ
· bắt bẻ, vạch lá tìm sâu
揚
棄
ようき
dương khí
· dương khí, vượt bỏ
称
揚
しょうよう
xưng dương
· tán dương
← Chữ trước
藤
Chữ sau →
廃
This page is also in English →
×