Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
絶
JLPT N4–N5
絶
絶
TUYỆT
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
絶
TUYỆT
Âm Hán Việt
tuyệt
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
絶
対に
ぜったいに
tuyệt đối
· Tuyệt đối
N3
Từ vựng JLPT N3
1
絶
滅
ぜつめつ
tuyệt diệt
· tuyệt chủng
N2
Từ vựng JLPT N2
4
絶
滅
ぜつめつ
tuyệt diệt
· tuyệt chủng
絶
望
ぜつぼう
tuyệt vọng
· tuyệt vọng
絶
滅危惧種
ぜつめつきぐしゅ
tuyệt diệt nguy cụ chủng
· loài nguy cấp
絶
える
たえる
tuyệt
· dứt hẳn, tuyệt chủng
N1
Từ vựng JLPT N1
6
絶
対的
ぜったいてき
tuyệt đối đích
· tuyệt đối
壮
絶
そうぜつ
tráng tuyệt
· oanh liệt, dữ dội
絶
妙
ぜつみょう
tuyệt diệu
· tuyệt diệu
絶
えて
たえて
tuyệt
· tuyệt nhiên không
拒
絶
きょぜつ
cự tuyệt
· cự tuyệt
後を
絶
たない
あとをたたない
hậu tuyệt
· không dứt, liên tục xảy ra
← Chữ trước
必
Chữ sau →
対
This page is also in English →
×