Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
対
JLPT N4–N5
対
対
ĐỐI
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
対
ĐỐI
Âm Hán Việt
đối
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
絶
対
に
ぜったいに
tuyệt đối
· Tuyệt đối
反
対
はんたい
phản đối
· Phản đối
N3
Từ vựng JLPT N3
1
反
対
はんたい
phản đối
· phản đối
N2
Từ vựng JLPT N2
3
対
立
たいりつ
đối lập
· đối lập
対
話
たいわ
đối thoại
· đối thoại
対
策
たいさく
đối sách
· biện pháp đối phó
N1
Từ vựng JLPT N1
6
相
対
性理論
そうたいせいりろん
tương đối tính lý luận
· thuyết tương đối
対
句
ついく
đối cú
· câu đối
相
対
的
そうたいてき
tương đối đích
· tương đối
絶
対
的
ぜったいてき
tuyệt đối đích
· tuyệt đối
対
価
たいか
đối giá
· cái giá phải trả
応
対
おうたい
ứng đối
· tiếp đón, ứng đối
← Chữ trước
絶
Chữ sau →
褒
This page is also in English →
×