Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
炭
JLPT N2
炭
炭
THÁN
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
炭
THÁN
Âm Hán Việt
thán
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
二酸化
炭
素
にさんかたんそ
nhị toan hóa thán tố
· khí carbon dioxide
炭
水化物
たんすいかぶつ
thán thủy hóa vật
· carbohydrate
N1
Từ vựng JLPT N1
1
二酸化
炭
素
にさんかたんそ
nhị toan hóa thán tố
· khí CO₂
← Chữ trước
酸
Chữ sau →
排
This page is also in English →
×