Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
排
JLPT N2
排
排
BÀI
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
排
BÀI
Âm Hán Việt
bài
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
排
出
はいしゅつ
bài xuất
· thải ra, phát thải
排
水
はいすい
bài thủy
· thoát nước
N1
Từ vựng JLPT N1
4
排
斥
はいせき
bài xích
· bài xích, tẩy chay
排
除
はいじょ
bài trừ
· loại bỏ
排
他的
はいたてき
bài tha đích
· bài ngoại, độc quyền
排
出
はいしゅつ
bài xuất
· thải ra
← Chữ trước
炭
Chữ sau →
削
This page is also in English →
×