Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
帯
JLPT N4–N5
帯
帯
ĐỚI
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
帯
ĐỚI
Âm Hán Việt
đới
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
携
帯
~
けいたい~
huề đới
· ~ cầm tay
N2
Từ vựng JLPT N2
5
熱
帯
雨林
ねったいうりん
nhiệt đới vũ lâm
· rừng nhiệt đới
連
帯
れんたい
liên đới
· đoàn kết
工業地
帯
こうぎょうちたい
công nghiệp địa đới
· khu công nghiệp
世
帯
せたい
thế đới
· hộ gia đình
世
帯
主
せたいぬし
thế đới chủ
· chủ hộ
N1
Từ vựng JLPT N1
2
連
帯
れんたい
liên đới
· đoàn kết
帯
びる
おびる
đới
· mang, đượm (sắc thái)
← Chữ trước
携
Chữ sau →
工
This page is also in English →
×