Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
携
JLPT N4–N5
携
携
HUỀ
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
携
HUỀ
Âm Hán Việt
huề
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
携
帯~
けいたい~
huề đới
· ~ cầm tay
N1
Từ vựng JLPT N1
3
携
わる
たずさわる
huề
· tham gia, dấn thân vào
携
える
たずさえる
huề
· mang theo, dắt theo
提
携
ていけい
đề huề
· hợp tác
← Chữ trước
軟
Chữ sau →
帯
This page is also in English →
×