Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
軟
JLPT N4–N5
軟
軟
NHUYỄN
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
軟
NHUYỄN
Âm Hán Việt
nhuyễn
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
軟
らかい
やわらかい
nhuyễn
· Mềm
軟
らかい
やわらかい
nhuyễn
· Mềm
N2
Từ vựng JLPT N2
1
柔
軟
な
じゅうなんな
nhu nhuyễn
· linh hoạt, mềm dẻo
N1
Từ vựng JLPT N1
4
柔
軟
じゅうなん
nhu nhuyễn
· linh hoạt, mềm dẻo
軟
弱
なんじゃく
nhuyễn nhược
· nhu nhược
軟
化
なんか
nhuyễn hóa
· mềm mỏng lại
軟
禁
なんきん
nhuyễn cấm
· quản thúc tại gia
← Chữ trước
硬
Chữ sau →
携
This page is also in English →
×