JLPT N4–N5

気

気

KHÍ

86 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

気 KHÍ

Âm Hán Việt
khí
Trong bài học
86 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 21

N3 Từ vựng JLPT N3 11

N2 Từ vựng JLPT N2 30

N1 Từ vựng JLPT N1 24