JLPT N4–N5
動
動
ĐỘNG
27 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
動 ĐỘNG
- Âm Hán Việt
- động
- Trong bài học
- 27 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 4
N3 Từ vựng JLPT N3 4
N2 Từ vựng JLPT N2 10
N1 Từ vựng JLPT N1 9
- 衝動しょうどうxung động · xung động
- 衝動的しょうどうてきxung động đích · xung động
- 受動的じゅどうてきthụ động đích · thụ động
- 民族運動みんぞくうんどうdân tộc vận động · phong trào dân tộc
- 動揺どうようđộng dao · dao động
- 突き動かすつきうごかすđột động · thôi thúc
- 流動的りゅうどうてきlưu động đích · biến động, chưa ổn định
- 初動しょどうsơ động · phản ứng ban đầu
- 騒動そうどうtao động · vụ náo động