JLPT N4–N5
目
目
MỤC
35 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
目 MỤC
- Âm Hán Việt
- mục
- Trong bài học
- 35 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 5
N3 Từ vựng JLPT N3 6
N2 Từ vựng JLPT N2 7
N1 Từ vựng JLPT N1 17
- 目論むもくろむmục luận · toan tính, mưu đồ
- 目覚ましいめざましいmục giác · đáng kinh ngạc
- 目まぐるしいめまぐるしいmục · chóng mặt, dồn dập
- 抜け目ないぬけめないbạt mục · khôn ngoan, không sót
- 目新しいめあたらしいmục tân · mới mẻ
- 目処めどmục xử · triển vọng, dự tính
- 節目ふしめtiết mục · cột mốc, bước ngoặt
- 名目めいもくdanh mục · danh nghĩa
- 面目めんぼくdiện mục · thể diện
- 細目さいもくtế mục · chi tiết khoản mục
- 目算もくさんmục toán · ước tính, dự tính
- 役目やくめdịch mục · vai trò
- 目論見もくろみmục luận kiến · toan tính
- 目を通すめをとおすmục thông · xem lướt qua
- 大目に見るおおめにみるđại mục kiến · bỏ qua, châm chước
- 目星をつけるめぼしをつけるmục tinh · nhắm sẵn, đoán chừng
- 目に余るめにあまるmục dư · quá quắt không chịu nổi