Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
顔
JLPT N4–N5
顔
顔
NHAN
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
顔
NHAN
Âm Hán Việt
nhan
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
顔
かお
nhan
· Khuôn mặt
N1
Từ vựng JLPT N1
2
顔
が広い
かおがひろい
nhan quảng
· quen biết rộng
顔
から火が出る
かおからひがでる
nhan hỏa xuất
· đỏ mặt xấu hổ
← Chữ trước
髪
Chữ sau →
目
This page is also in English →
×