JLPT N4–N5
水
水
THỦY
25 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
水 THỦY
- Âm Hán Việt
- thủy
- Trong bài học
- 25 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3
N3 Từ vựng JLPT N3 7
N2 Từ vựng JLPT N2 10
- 洪水こうずいhồng thủy · lũ lụt
- 水質汚染すいしつおせんthủy chất ô nhiễm · ô nhiễm nguồn nước
- 鼻水はなみずtị thủy · nước mũi
- 炭水化物たんすいかぶつthán thủy hóa vật · carbohydrate
- 水漏れみずもれthủy lậu · rò rỉ nước
- 断水だんすいđoạn thủy · cắt nước
- 排水はいすいbài thủy · thoát nước
- 給水きゅうすいcấp thủy · cấp nước
- 水彩すいさいthủy thái · màu nước
- 水準すいじゅんthủy chuẩn · mức chuẩn