JLPT N4–N5

業

業

NGHIỆP

34 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

業 NGHIỆP

Âm Hán Việt
nghiệp
Trong bài học
34 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2

N3 Từ vựng JLPT N3 10

N2 Từ vựng JLPT N2 14

N1 Từ vựng JLPT N1 8