JLPT N4–N5
業
業
NGHIỆP
34 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
業 NGHIỆP
- Âm Hán Việt
- nghiệp
- Trong bài học
- 34 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2
N3 Từ vựng JLPT N3 10
- 失業しつぎょうthất nghiệp · thất nghiệp
- 営業えいぎょうdoanh nghiệp · kinh doanh
- 業務ぎょうむnghiệp vụ · công việc
- 残業ざんぎょうtàn nghiệp · làm thêm giờ
- 授業じゅぎょうthụ nghiệp · bài giảng
- 卒業そつぎょうtốt nghiệp · tốt nghiệp
- 授業料じゅぎょうりょうthụ nghiệp liệu · học phí
- 企業きぎょうxí nghiệp · doanh nghiệp
- 産業さんぎょうsản nghiệp · công nghiệp
- 業績ぎょうせきnghiệp tích · thành tích kinh doanh
N2 Từ vựng JLPT N2 14
- 卒業そつぎょうtốt nghiệp · tốt nghiệp
- 卒業論文そつぎょうろんぶんtốt nghiệp luận văn · luận văn tốt nghiệp
- 失業しつぎょうthất nghiệp · thất nghiệp
- 残業ざんぎょうtàn nghiệp · làm thêm giờ
- 業務ぎょうむnghiệp vụ · công việc, nghiệp vụ
- 業績ぎょうせきnghiệp tích · thành tích kinh doanh
- 引越し業者ひっこしぎょうしゃdẫn việt nghiệp giả · công ty chuyển nhà
- 始業しぎょうthủy nghiệp · giờ vào
- 商業地域しょうぎょうちいきthương nghiệp địa vực · khu thương mại
- 工業地帯こうぎょうちたいcông nghiệp địa đới · khu công nghiệp
- 残業代ざんぎょうだいtàn nghiệp đại · tiền làm thêm giờ
- 農業のうぎょうnông nghiệp · nông nghiệp
- 漁業ぎょぎょうngư nghiệp · ngư nghiệp
- 林業りんぎょうlâm nghiệp · lâm nghiệp
N1 Từ vựng JLPT N1 8
- 多国籍企業たこくせききぎょうđa quốc tịch xí nghiệp · tập đoàn đa quốc gia
- 業ごうnghiệp · nghiệp
- 産業革命さんぎょうかくめいsản nghiệp cách mệnh · cách mạng công nghiệp
- 宿業しゅくごうtúc nghiệp · nghiệp chướng
- 業績ぎょうせきnghiệp tích · thành tích, kết quả
- 業種ぎょうしゅnghiệp chủng · ngành nghề
- 罷業ひぎょうbãi nghiệp · đình công
- 自業自得じごうじとくtự nghiệp tự đắc · gieo gió gặt bão