JLPT N4–N5

時

時

THỜI

35 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

時 THỜI

Âm Hán Việt
thời
Trong bài học
35 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 9

N3 Từ vựng JLPT N3 15

N2 Từ vựng JLPT N2 7

N1 Từ vựng JLPT N1 4