Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
料
JLPT N4–N5
料
料
LIỆU
24 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
料
LIỆU
Âm Hán Việt
liệu
Trong bài học
24 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
8
料
理
りょうり
liệu lý
· Món ăn, việc nấu ăn
資
料
しりょう
tư liệu
· Tài liệu
料
理
りょうり
liệu lý
· Nấu ăn; món ăn
料
理したり掃除したりします
りょうりしたりそうじしたりします
liệu lý tảo trừ
· Nấu ăn hoặc dọn dẹp
無
料
むりょう
vô liệu
· Miễn phí
材
料
ざいりょう
tài liệu
· Nguyên liệu
調味
料
ちょうみりょう
điều vị liệu
· Gia vị
原
料
げんりょう
nguyên liệu
· Nguyên liệu
N3
Từ vựng JLPT N3
7
給
料
きゅうりょう
cấp liệu
· lương
料
金
りょうきん
liệu kim
· phí
資
料
しりょう
tư liệu
· tài liệu
授業
料
じゅぎょうりょう
thụ nghiệp liệu
· học phí
料
理
りょうり
liệu lý
· nấu ăn
入場
料
にゅうじょうりょう
nhập trường liệu
· phí vào cửa
手数
料
てすうりょう
thủ số liệu
· phí dịch vụ
N2
Từ vựng JLPT N2
8
手数
料
てすうりょう
thủ số liệu
· phí, hoa hồng
資
料
しりょう
tư liệu
· tài liệu
料
理
りょうり
liệu lý
· món ăn
郷土
料
理
きょうどりょうり
hương thổ liệu lý
· ẩm thực địa phương
懐石
料
理
かいせきりょうり
hoài thạch liệu lý
· ẩm thực kaiseki
精進
料
理
しょうじんりょうり
tinh tiến liệu lý
· ẩm thực chay Phật giáo
肥
料
ひりょう
phì liệu
· phân bón
燃
料
ねんりょう
nhiên liệu
· nhiên liệu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
史
料
しりょう
sử liệu
· tư liệu lịch sử
← Chữ trước
嫌
Chữ sau →
理
This page is also in English →
×