Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
面
JLPT N4–N5
面
面
DIỆN
26 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
面
DIỆN
Âm Hán Việt
diện
Trong bài học
26 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
面
白い
おもしろい
diện bạch
· thú vị, hay
面
白そうです
おもしろそうです
diện bạch
· Trông thú vị
N3
Từ vựng JLPT N3
5
面
接
めんせつ
diện tiếp
· phỏng vấn
面
白い
おもしろい
diện bạch
· thú vị
画
面
がめん
họa diện
· màn hình
真
面
目
まじめ
chân diện mục
· nghiêm túc
泣きっ
面
に蜂
なきっつらにはち
khấp diện phong
· họa vô đơn chí
N2
Từ vựng JLPT N2
9
真
面
目
まじめ
chân diện mục
· nghiêm túc
几帳
面
きちょうめん
kỷ trướng diện
· cẩn thận, tỉ mỉ
画
面
がめん
họa diện
· màn hình
当
面
とうめん
đương diện
· trước mắt
面
接
めんせつ
diện tiếp
· phỏng vấn
面
識
めんしき
diện thức
· sự quen mặt
局
面
きょくめん
cục diện
· cục diện
場
面
ばめん
trường diện
· cảnh, tình huống
側
面
そくめん
trắc diện
· mặt bên, khía cạnh
N1
Từ vựng JLPT N1
10
面
映ゆい
おもはゆい
diện ánh
· ngượng ngùng
几帳
面
きちょうめん
kỷ trướng diện
· tỉ mỉ, ngăn nắp
面
持ち
おももち
diện trì
· vẻ mặt
反
面
はんめん
phản diện
· mặt khác
覆
面
ふくめん
phúc diện
· che mặt, ẩn danh
面
目
めんぼく
diện mục
· thể diện
局
面
きょくめん
cục diện
· cục diện
面
影
おもかげ
diện ảnh
· hình bóng
直
面
ちょくめん
trực diện
· đối mặt
矢
面
やおもて
thỉ diện
· tuyến đầu hứng chịu
← Chữ trước
低
Chữ sau →
白
This page is also in English →
×