JLPT N4–N5
着
着
TRƯỚC
24 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
着 TRƯỚC
- Âm Hán Việt
- trước
- Trong bài học
- 24 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 7
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 4
N1 Từ vựng JLPT N1 11
- 執着しゅうじゃくchấp trước · tham chấp
- 膠着こうちゃくgiao trước · bế tắc, giằng co
- 辿り着くたどりつくchiên trước · lần tới được
- 行き着くいきつくhành trước · đi đến, kết cục
- 着飾るきかざるtrước sức · chưng diện
- 無頓着むとんちゃくvô đốn trước · không bận tâm
- 横着おうちゃくhoành trước · lười mà lì
- 定着ていちゃくđịnh trước · bén rễ, định hình
- 癒着ゆちゃくdũ trước · cấu kết, dính chặt
- 愛着あいちゃくái trước · sự gắn bó
- 沈着ちんちゃくtrầm trước · điềm tĩnh