Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
社
JLPT N4–N5
社
社
XÃ
20 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
社
XÃ
Âm Hán Việt
xã
Trong bài học
20 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
会
社
員
かいしゃいん
hội xã viên
· Nhân viên công ty
社
員
しゃいん
xã viên
· Nhân viên công ty ~
神
社
じんじゃ
thần xã
· Thần điện, đền thờ đạo Thần
社
長
しゃちょう
xã trưởng
· Giám đốc
本
社
ほんしゃ
bản xã
· Trụ sở chính
勤めます[会
社
に~]
つとめます[かいしゃに~]
cần hội xã
· Làm việc [công ty]
N3
Từ vựng JLPT N3
7
会
社
員
かいしゃいん
hội xã viên
· nhân viên công ty
会
社
かいしゃ
hội xã
· công ty
社
長
しゃちょう
xã trưởng
· giám đốc
社
員
しゃいん
xã viên
· nhân viên
神
社
じんじゃ
thần xã
· đền thờ
社
会
しゃかい
xã hội
· xã hội
本
社
ほんしゃ
bản xã
· trụ sở chính
N2
Từ vựng JLPT N2
6
神
社
じんじゃ
thần xã
· đền thờ
社
交的
しゃこうてき
xã giao đích
· hòa đồng
支
社
ししゃ
chi xã
· chi nhánh công ty
本
社
ほんしゃ
bản xã
· trụ sở chính
契約
社
員
けいやくしゃいん
khế ước xã viên
· nhân viên hợp đồng
正
社
員
せいしゃいん
chính xã viên
· nhân viên chính thức
N1
Từ vựng JLPT N1
1
社
会主義
しゃかいしゅぎ
xã hội chủ nghĩa
· xã hội chủ nghĩa
← Chữ trước
会
Chữ sau →
員
This page is also in English →
×