Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
現
JLPT N3
現
現
HIỆN
18 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
現
HIỆN
Âm Hán Việt
hiện
Trong bài học
18 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
4
現
金
げんきん
hiện kim
· tiền mặt
現
実的
げんじつてき
hiện thực đích
· thực tế
現
代
げんだい
hiện đại
· hiện đại
現
在
げんざい
hiện tại
· hiện tại
N2
Từ vựng JLPT N2
9
現
実
げんじつ
hiện thực
· thực tế
実
現
じつげん
thực hiện
· sự hiện thực hóa
出
現
しゅつげん
xuất hiện
· sự xuất hiện
現
状
げんじょう
hiện trạng
· hiện trạng
現
代
げんだい
hiện đại
· hiện đại, thời nay
表
現
ひょうげん
biểu hiện
· sự biểu đạt
現
象
げんしょう
hiện tượng
· hiện tượng
現
場
げんば
hiện trường
· hiện trường
現
地
げんち
hiện địa
· tại chỗ, bản địa
N1
Từ vựng JLPT N1
5
現
実感
げんじつかん
hiện thực cảm
· cảm giác thực tế
仮想
現
実
かそうげんじつ
giả tưởng hiện thực
· thực tế ảo
現
代
げんだい
hiện đại
· đương đại
表
現
の自由
ひょうげんのじゆう
biểu hiện tự do
· tự do biểu đạt
現
に
げんに
hiện
· thực tế là
← Chữ trước
商
Chữ sau →
銭
This page is also in English →
×