Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
決
JLPT N4–N5
決
決
QUYẾT
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
決
QUYẾT
Âm Hán Việt
quyết
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
決
まっています
きまっています
quyết
· Đã quyết định
N2
Từ vựng JLPT N2
8
議
決
ぎけつ
nghị quyết
· nghị quyết, biểu quyết
解
決
かいけつ
giải quyết
· giải quyết
決
意
けつい
quyết ý
· quyết tâm
決
算
けっさん
quyết toán
· quyết toán
判
決
はんけつ
phán quyết
· phán quyết
決
壊
けっかい
quyết hoại
· vỡ đê
決
断
けつだん
quyết đoạn
· sự quyết đoán
決
心
けっしん
quyết tâm
· quyết tâm
N1
Từ vựng JLPT N1
2
決
め付ける
きめつける
quyết phó
· quy chụp
決
裂
けつれつ
quyết liệt
· đổ vỡ đàm phán
← Chữ trước
画
Chữ sau →
毎
This page is also in English →
×