Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
返
JLPT N4–N5
返
返
PHẢN
17 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
返
PHẢN
Âm Hán Việt
phản
Trong bài học
17 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
返
します
かえします
phản
· Trả lại
返
事
へんじ
phản sự
· Trả lời
N3
Từ vựng JLPT N3
2
返
品
へんぴん
phản phẩm
· trả hàng
返
事
へんじ
phản sự
· hồi âm, trả lời
N2
Từ vựng JLPT N2
6
返
品
へんぴん
phản phẩm
· trả lại hàng
恩
返
し
おんがえし
ân phản
· đền ơn, báo đáp
引き
返
す
ひきかえす
dẫn phản
· quay đầu trở lại
返
金
へんきん
phản kim
· hoàn tiền
返
済
へんさい
phản tế
· sự trả nợ
見
返
り
みかえり
kiến phản
· sự đền đáp, lợi ích đổi lại
N1
Từ vựng JLPT N1
7
巻き
返
す
まきかえす
quyển phản
· lật ngược thế cờ
蒸し
返
す
むしかえす
chưng phản
· xới lại chuyện cũ
見
返
す
みかえす
kiến phản
· nhìn lại; cho thấy mặt
思い
返
す
おもいかえす
tư phản
· nghĩ lại
裏
返
す
うらがえす
lý phản
· lật ngược
見
返
り
みかえり
kiến phản
· sự đền đáp
返
還
へんかん
phản hoàn
· hoàn trả
← Chữ trước
払
Chữ sau →
脱
This page is also in English →
×