JLPT N4–N5

親

親

THÂN

11 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

親 THÂN

Âm Hán Việt
thân
Trong bài học
11 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 5

N3 Từ vựng JLPT N3 2

N2 Từ vựng JLPT N2 4