Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
保
JLPT N4–N5
保
保
BẢO
19 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
保
BẢO
Âm Hán Việt
bảo
Trong bài học
19 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
保
証書
ほしょうしょ
bảo chứng thư
· Giấy bảo hành
N3
Từ vựng JLPT N3
4
保
証
ほしょう
bảo chứng
· bảo hành
保
険
ほけん
bảo hiểm
· bảo hiểm
保
護
ほご
bảo hộ
· bảo vệ
保
存
ほぞん
bảo tồn
· bảo quản, lưu giữ
N2
Từ vựng JLPT N2
6
保
証
ほしょう
bảo chứng
· bảo hành, bảo đảm
保
護
ほご
bảo hộ
· bảo vệ
保
育
ほいく
bảo dục
· việc trông giữ trẻ
保
険証
ほけんしょう
bảo hiểm chứng
· thẻ bảo hiểm y tế
保
護者
ほごしゃ
bảo hộ giả
· người giám hộ
保
つ
たもつ
bảo
· giữ gìn, duy trì
N1
Từ vựng JLPT N1
8
保
護主義
ほごしゅぎ
bảo hộ chủ nghĩa
· chủ nghĩa bảo hộ
保
障
ほしょう
bảo chướng
· bảo đảm
保
釈
ほしゃく
bảo thích
· tại ngoại hầu tra
安
保
理
あんぽり
an bảo lý
· Hội đồng Bảo an
環境
保
護
かんきょうほご
hoàn cảnh bảo hộ
· bảo vệ môi trường
確
保
かくほ
xác bảo
· đảm bảo, giữ được
留
保
りゅうほ
lưu bảo
· bảo lưu, giữ lại
担
保
たんぽ
đảm bảo
· bảo đảm, thế chấp
← Chữ trước
雷
Chữ sau →
収
This page is also in English →
×