JLPT N3
率
率
SUẤT
16 từ
N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3
率 SUẤT
- Âm Hán Việt
- suất
- Trong bài học
- 16 từ
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 9
- 税率ぜいりつthuế suất · thuế suất
- 率直なそっちょくなsuất trực · thẳng thắn, thành thật
- 進学率しんがくりつtiến học suất · tỷ lệ tiếp tục học
- 確率かくりつxác suất · xác suất
- 比率ひりつtỉ suất · tỷ suất
- 倍率ばいりつbội suất · tỷ lệ chọi, độ phóng đại
- 効率こうりつhiệu suất · hiệu suất
- 投票率とうひょうりつđầu phiếu suất · tỷ lệ đi bầu
- 視聴率しちょうりつthị thính suất · tỷ suất người xem