Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
熱
JLPT N4–N5
熱
熱
NHIỆT
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
熱
NHIỆT
Âm Hán Việt
nhiệt
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
暑い・
熱
い
あつい
thử nhiệt
· nóng
熱
ねつ
nhiệt
· Sốt
続きます[
熱
が~]
つづきます[ねつが~]
tục nhiệt
· Kéo dài [sốt]
N3
Từ vựng JLPT N3
2
熱
ねつ
nhiệt
· sốt
熱
心
ねっしん
nhiệt tâm
· nhiệt tình
N2
Từ vựng JLPT N2
6
熱
帯雨林
ねったいうりん
nhiệt đới vũ lâm
· rừng nhiệt đới
熱
ねつ
nhiệt
· sốt
光
熱
費
こうねつひ
quang nhiệt phí
· chi phí điện và gas
断
熱
材
だんねつざい
đoạn nhiệt tài
· vật liệu cách nhiệt
熱
心
ねっしん
nhiệt tâm
· nhiệt tình
情
熱
じょうねつ
tình nhiệt
· nhiệt huyết, đam mê
N1
Từ vựng JLPT N1
4
熱
烈
ねつれつ
nhiệt liệt
· nhiệt liệt
熱
意
ねつい
nhiệt ý
· nhiệt huyết
熱
弁
ねつべん
nhiệt biện
· bài nói hùng hồn
熱
を上げる
ねつをあげる
nhiệt thượng
· phát cuồng vì
← Chữ trước
暑
Chữ sau →
寒
This page is also in English →
×