Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
機
JLPT N4–N5
機
機
CƠ
19 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
機
CƠ
Âm Hán Việt
cơ
Trong bài học
19 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
飛行
機
ひこうき
phi hành cơ
· máy bay
機
械
きかい
cơ giới
· Máy móc, máy
機
会
きかい
cơ hội
· Cơ hội
N3
Từ vựng JLPT N3
4
飛行
機
ひこうき
phi hành cơ
· máy bay
掃除
機
そうじき
tảo trừ cơ
· máy hút bụi
洗濯
機
せんたくき
tẩy trạc cơ
· máy giặt
機
能
きのう
cơ năng
· chức năng
N2
Từ vựng JLPT N2
8
機
嫌
きげん
cơ hiềm
· tâm trạng
有
機
ゆうき
hữu cơ
· hữu cơ
洗濯
機
せんたくき
tẩy trạc cơ
· máy giặt
掃除
機
そうじき
tảo trừ cơ
· máy hút bụi
機
械
きかい
cơ giới
· máy móc
待
機
児童
たいきじどう
đãi cơ nhi đồng
· trẻ chờ suất nhà trẻ
機
密
きみつ
cơ mật
· tuyệt mật
転
機
てんき
chuyển cơ
· bước ngoặt
N1
Từ vựng JLPT N1
4
機
能
きのう
cơ năng
· chức năng
転
機
てんき
chuyển cơ
· bước ngoặt
機
微
きび
cơ vi
· điều tinh tế
好
機
こうき
hảo cơ
· thời cơ tốt
← Chữ trước
飛
Chữ sau →
船
This page is also in English →
×