Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
店
JLPT N4–N5
店
店
ĐIẾM
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
店
ĐIẾM
Âm Hán Việt
điếm
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
店
みせ
điếm
· cửa hàng
喫茶
店
きっさてん
khiết trà điếm
· Quán cà phê
支
店
してん
chi điếm
· Chi nhánh
N3
Từ vựng JLPT N3
5
喫茶
店
きっさてん
khiết trà điếm
· quán cà phê
お
店
おみせ
điếm
· cửa hàng
閉
店
へいてん
bế điếm
· đóng cửa
開
店
かいてん
khai điếm
· mở cửa
支
店
してん
chi điếm
· chi nhánh
N2
Từ vựng JLPT N2
3
免税
店
めんぜいてん
miễn thuế điếm
· cửa hàng miễn thuế
商
店
街
しょうてんがい
thương điếm nhai
· phố mua sắm
店
舗
てんぽ
điếm phô
· cửa hàng, mặt bằng
← Chữ trước
真
Chữ sau →
庭
This page is also in English →
×