Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
平
JLPT N4–N5
平
平
BÌNH
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
平
BÌNH
Âm Hán Việt
bình
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
平
和
へいわ
bình hòa
· Hòa bình
N3
Từ vựng JLPT N3
3
平
日
へいじつ
bình nhật
· ngày thường
平
等
びょうどう
bình đẳng
· bình đẳng
平
和
へいわ
bình hòa
· hòa bình
N2
Từ vựng JLPT N2
5
平
原
へいげん
bình nguyên
· đồng bằng
平
等
びょうどう
bình đẳng
· bình đẳng
平
静
へいせい
bình tĩnh
· bình tĩnh, điềm tĩnh
平
均
へいきん
bình quân
· trung bình
平
屋
ひらや
bình ốc
· nhà một tầng
N1
Từ vựng JLPT N1
6
不公
平
ふこうへい
bất công bình
· bất công
平
和主義
へいわしゅぎ
bình hòa chủ nghĩa
· chủ nghĩa hòa bình
平
和条約
へいわじょうやく
bình hòa điều ước
· hòa ước
平
均寿命
へいきんじゅみょう
bình quân thọ mệnh
· tuổi thọ trung bình
平
穏
へいおん
bình ổn
· bình yên
平
坦
へいたん
bình thản
· bằng phẳng
← Chữ trước
争
Chữ sau →
和
This page is also in English →
×