Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
根
JLPT N2
根
根
CĂN
14 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
根
CĂN
Âm Hán Việt
căn
Trong bài học
14 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
7
根
性
こんじょう
căn tính
· ý chí
根
回し
ねまわし
căn hồi
· thăm dò trước, chuẩn bị ngầm
根
気
こんき
căn khí
· sự bền bỉ
根
拠
こんきょ
căn cứ
· căn cứ
根
本
こんぽん
căn bản
· gốc rễ, căn bản
根
ね
căn
· rễ cây
屋
根
やね
ốc căn
· mái nhà
N1
Từ vựng JLPT N1
7
根
回し
ねまわし
căn hồi
· vận động hậu trường; tạo nền tảng
根
拠
こんきょ
căn cứ
· căn cứ, cơ sở
根
本
こんぽん
căn bản
· gốc rễ, căn bản
根
強い
ねづよい
căn cường
· ăn sâu, dai dẳng
根
深い
ねぶかい
căn thâm
· ăn sâu
垣
根
かきね
viên căn
· hàng rào, rào cản
根
も葉もない
ねもはもない
căn diệp
· không có căn cứ
← Chữ trước
誠
Chữ sau →
忍
This page is also in English →
×