Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
誠
JLPT N2
誠
誠
THÀNH
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
誠
THÀNH
Âm Hán Việt
thành
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
誠
実
せいじつ
thành thực
· thành thật
誠
意
せいい
thành ý
· thành ý
← Chữ trước
傲
Chữ sau →
根
This page is also in English →
×