Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
忍
JLPT N2
忍
忍
NHẪN
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
忍
NHẪN
Âm Hán Việt
nhẫn
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
忍
耐
にんたい
nhẫn nại
· kiên nhẫn
N1
Từ vựng JLPT N1
4
忍
ぶ
しのぶ
nhẫn
· chịu đựng; ẩn mình
忍
び寄る
しのびよる
nhẫn ký
· lén tới gần
残
忍
ざんにん
tàn nhẫn
· tàn nhẫn
忍
耐
にんたい
nhẫn nại
· nhẫn nại
← Chữ trước
根
Chữ sau →
羞
This page is also in English →
×