Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
羞
JLPT N2
羞
羞
TU
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
羞
TU
Âm Hán Việt
tu
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
羞
恥心
しゅうちしん
tu sỉ tâm
· cảm giác xấu hổ
← Chữ trước
忍
Chữ sau →
罪
This page is also in English →
×