Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
門
JLPT N4–N5
門
門
MÔN
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
門
MÔN
Âm Hán Việt
môn
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
専
門
せんもん
chuyên môn
· Chuyên môn
N3
Từ vựng JLPT N3
2
部
門
ぶもん
bộ môn
· bộ phận
門
前雀羅
もんぜんじゃくら
môn tiền tước la
· vắng vẻ, không ai lui tới
N2
Từ vựng JLPT N2
3
部
門
ぶもん
bộ môn
· lĩnh vực, ngành
専
門
家
せんもんか
chuyên môn gia
· chuyên gia
専
門
医
せんもんい
chuyên môn y
· bác sĩ chuyên khoa
← Chữ trước
専
Chữ sau →
独
This page is also in English →
×