Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
育
JLPT N4–N5
育
育
DỤC
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
育
DỤC
Âm Hán Việt
dục
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
育
てます
そだてます
dục
· Nuôi dưỡng
教
育
きょういく
giáo dục
· Giáo dục
N3
Từ vựng JLPT N3
2
体
育
祭
たいいくさい
thể dục tế
· hội thao
教
育
きょういく
giáo dục
· giáo dục
N2
Từ vựng JLPT N2
8
教
育
きょういく
giáo dục
· giáo dục
義務教
育
ぎむきょういく
nghĩa vụ giáo dục
· giáo dục bắt buộc
保
育
ほいく
bảo dục
· việc trông giữ trẻ
飼
育
しいく
tự dục
· việc nuôi dưỡng động vật
育
児
いくじ
dục nhi
· việc nuôi con
子
育
て
こそだて
tử dục
· việc nuôi dạy con
育
休
いくきゅう
dục hưu
· nghỉ chăm con
育
成
いくせい
dục thành
· sự bồi dưỡng, đào tạo
N1
Từ vựng JLPT N1
1
育
む
はぐくむ
dục
· nuôi dưỡng, ấp ủ
← Chữ trước
加
Chữ sau →
退
This page is also in English →
×