Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
加
JLPT N4–N5
加
加
GIA
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
加
GIA
Âm Hán Việt
gia
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
参
加
します
さんかします
tham gia
· Tham gia
N2
Từ vựng JLPT N2
3
添
加
物
てんかぶつ
thiêm gia vật
· chất phụ gia thực phẩm
増
加
ぞうか
tăng gia
· sự gia tăng
加
速
かそく
gia tốc
· tăng tốc
N1
Từ vựng JLPT N1
3
加
担
かたん
gia đảm
· tiếp tay, đồng lõa
加
味
かみ
gia vị
· tính thêm vào
加
勢
かせい
gia thế
· tiếp viện
← Chữ trước
参
Chữ sau →
育
This page is also in English →
×