Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
参
JLPT N4–N5
参
参
THAM
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
参
THAM
Âm Hán Việt
tham
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
参
加します
さんかします
tham gia
· Tham gia
参
ります
まいります
tham
· Đi/đến (khiêm nhường)
参
ります
まいります
tham
· Đi/đến (khiêm nhường)
N2
Từ vựng JLPT N2
3
参
考書
さんこうしょ
tham khảo thư
· sách tham khảo
参
照
さんしょう
tham chiếu
· tham chiếu
墓
参
り
はかまいり
mộ tham
· đi tảo mộ
N1
Từ vựng JLPT N1
5
参
画
さんかく
tham họa
· tham gia hoạch định
参
照
さんしょう
tham chiếu
· tham chiếu
参
与
さんよ
tham dữ
· tham dự; cố vấn
持
参
じさん
trì tham
· mang theo
参
入
さんにゅう
tham nhập
· gia nhập
← Chữ trước
技
Chữ sau →
加
This page is also in English →
×