Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
考
JLPT N4–N5
考
考
KHẢO
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
考
KHẢO
Âm Hán Việt
khảo
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
考
えます
かんがえます
khảo
· Nghĩ, suy nghĩ
N3
Từ vựng JLPT N3
1
考
える
かんがえる
khảo
· suy nghĩ
N2
Từ vựng JLPT N2
4
参
考
書
さんこうしょ
tham khảo thư
· sách tham khảo
思
考
しこう
tư khảo
· tư duy
考
慮
こうりょ
khảo lự
· sự cân nhắc
考
察
こうさつ
khảo sát
· sự khảo luận
N1
Từ vựng JLPT N1
6
考
察
こうさつ
khảo sát
· khảo sát; phân tích
考
え込む
かんがえこむ
khảo nhập
· trầm ngâm suy nghĩ
考
え抜く
かんがえぬく
khảo bạt
· nghĩ đến cùng
考
案
こうあん
khảo án
· nghĩ ra, sáng chế
再
考
さいこう
tái khảo
· xem xét lại
黙
考
もっこう
mặc khảo
· trầm tư
← Chữ trước
壊
Chữ sau →
舎
This page is also in English →
×