Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
節
JLPT N4–N5
節
節
TIẾT
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
節
TIẾT
Âm Hán Việt
tiết
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
季
節
きせつ
quý tiết
· Mùa
調
節
します
ちょうせつします
điều tiết
· Điều chỉnh
N3
Từ vựng JLPT N3
1
節
水
せっすい
tiết thủy
· tiết kiệm nước
N2
Từ vựng JLPT N2
4
節
税
せつぜい
tiết thuế
· tiết kiệm thuế
節
分
せつぶん
tiết phân
· lễ ném đậu
節
気
せっき
tiết khí
· tiết khí
節
目
ふしめ
tiết mục
· cột mốc, bước ngoặt
N1
Từ vựng JLPT N1
3
節
目
ふしめ
tiết mục
· cột mốc, bước ngoặt
節
度
せつど
tiết độ
· chừng mực
節
操
せっそう
tiết thao
· tiết tháo
← Chữ trước
季
Chữ sau →
夏
This page is also in English →
×