Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
種
JLPT N2
種
種
CHỦNG
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
種
CHỦNG
Âm Hán Việt
chủng
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
8
固有
種
こゆうしゅ
cố hữu chủng
· loài đặc hữu
外来
種
がいらいしゅ
ngoại lai chủng
· loài ngoại lai
人
種
じんしゅ
nhân chủng
· chủng tộc
種
類
しゅるい
chủng loại
· chủng loại
品
種
ひんしゅ
phẩm chủng
· giống loài
絶滅危惧
種
ぜつめつきぐしゅ
tuyệt diệt nguy cụ chủng
· loài nguy cấp
予防接
種
よぼうせっしゅ
dự phòng tiếp chủng
· tiêm phòng
各
種
かくしゅ
các chủng
· các loại
N1
Từ vựng JLPT N1
1
業
種
ぎょうしゅ
nghiệp chủng
· ngành nghề
← Chữ trước
削
Chữ sau →
壌
This page is also in English →
×