Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
滅
JLPT N3
滅
滅
DIỆT
9 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
滅
DIỆT
Âm Hán Việt
diệt
Trong bài học
9 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
絶
滅
ぜつめつ
tuyệt diệt
· tuyệt chủng
N2
Từ vựng JLPT N2
4
絶
滅
ぜつめつ
tuyệt diệt
· tuyệt chủng
消
滅
しょうめつ
tiêu diệt
· sự biến mất
絶
滅
危惧種
ぜつめつきぐしゅ
tuyệt diệt nguy cụ chủng
· loài nguy cấp
滅
菌
めっきん
diệt khuẩn
· tiệt trùng
N1
Từ vựng JLPT N1
4
消
滅
しょうめつ
tiêu diệt
· biến mất
滅
びる
ほろびる
diệt
· diệt vong
滅
ぼす
ほろぼす
diệt
· tiêu diệt, hủy hoại
滅
入る
めいる
diệt nhập
· chán nản, ủ dột
← Chữ trước
制
Chữ sau →
植
This page is also in English →
×