Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
望
JLPT N3
望
望
VỌNG
11 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
望
VỌNG
Âm Hán Việt
vọng
Trong bài học
11 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
展
望
台
てんぼうだい
triển vọng đài
· đài quan sát
失
望
しつぼう
thất vọng
· thất vọng
N2
Từ vựng JLPT N2
4
羨
望
せんぼう
tiện vọng
· ghen tị, ngưỡng mộ
絶
望
ぜつぼう
tuyệt vọng
· tuyệt vọng
展
望
てんぼう
triển vọng
· tầm nhìn, triển vọng
望
ましい
のぞましい
vọng
· nên có, đáng mong đợi
N1
Từ vựng JLPT N1
5
羨
望
せんぼう
tiện vọng
· ngưỡng mộ
展
望
てんぼう
triển vọng
· triển vọng, tầm nhìn
望
ましい
のぞましい
vọng
· nên có, lý tưởng
所
望
しょもう
sở vọng
· mong muốn, yêu cầu
待
望
たいぼう
đãi vọng
· mong đợi từ lâu
← Chữ trước
劇
Chữ sau →
景
This page is also in English →
×