Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
小
JLPT N4–N5
小
小
TIỂU
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
小
TIỂU
Âm Hán Việt
tiểu
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
小
さい
ちいさい
tiểu
· nhỏ, bé
小
さな~
ちいさな~
tiểu
· Nhỏ
小
学校
しょうがっこう
tiểu học hiệu
· Tiểu học
小
学生
しょうがくせい
tiểu học sinh
· Học sinh tiểu học
N3
Từ vựng JLPT N3
2
小
銭
こぜに
tiểu tiền
· tiền lẻ
小
学校
しょうがっこう
tiểu học hiệu
· cấp một
N2
Từ vựng JLPT N2
5
小
説
しょうせつ
tiểu thuyết
· tiểu thuyết
縮
小
しゅくしょう
súc tiểu
· sự thu hẹp
最
小
さいしょう
tối tiểu
· nhỏ nhất
小
売
こうり
tiểu mại
· bán lẻ
小
児科
しょうにか
tiểu nhi khoa
· khoa nhi
N1
Từ vựng JLPT N1
5
矮
小
化
わいしょうか
nuy tiểu hóa
· tầm thường hóa
小
賢しい
こざかしい
tiểu hiền
· khôn vặt
過
小
かしょう
quá tiểu
· quá nhỏ, xem nhẹ
小
手先
こてさき
tiểu thủ tiên
· tiểu xảo
袋
小
路
ふくろこうじ
đại tiểu lộ
· ngõ cụt
← Chữ trước
利
Chữ sau →
古
This page is also in English →
×