Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
同
JLPT N4–N5
同
同
ĐỒNG
17 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
同
ĐỒNG
Âm Hán Việt
đồng
Trong bài học
17 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
同
じ
おなじ
đồng
· Giống nhau
N3
Từ vựng JLPT N3
1
同
僚
どうりょう
đồng liêu
· đồng nghiệp
N2
Từ vựng JLPT N2
7
同
情
どうじょう
đồng tình
· thông cảm
同
意
どうい
đồng ý
· đồng ý
同
感
どうかん
đồng cảm
· đồng cảm
同
人誌
どうじんし
đồng nhân chí
· tạp chí tự xuất bản
同
僚
どうりょう
đồng liêu
· đồng nghiệp
同
時
どうじ
đồng thời
· đồng thời
同
志
どうし
đồng chí
· đồng chí, người cùng chí hướng
N1
Từ vựng JLPT N1
8
同
義語
どうぎご
đồng nghĩa ngữ
· từ đồng nghĩa
同
等
どうとう
đồng đẳng
· ngang bằng
同
調
どうちょう
đồng điều
· đồng điệu, hùa theo
混
同
こんどう
hỗn đồng
· lẫn lộn
同
志
どうし
đồng chí
· đồng chí
賛
同
さんどう
tán đồng
· tán đồng
同
感
どうかん
đồng cảm
· đồng cảm
同
郷
どうきょう
đồng hương
· đồng hương
← Chữ trước
不
Chữ sau →
首
This page is also in English →
×