Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
台
JLPT N4–N5
台
台
ĐÀI
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
台
ĐÀI
Âm Hán Việt
đài
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
~
台
~だい
đài
· ~ chiếc (máy móc, xe cộ)
台
風
たいふう
đài phong
· Bão
N3
Từ vựng JLPT N3
3
台
所
だいどころ
đài sở
· bếp
台
風
たいふう
đài phong
· bão
展望
台
てんぼうだい
triển vọng đài
· đài quan sát
N2
Từ vựng JLPT N2
2
土
台
どだい
thổ đài
· nền móng
舞
台
ぶたい
vũ đài
· sân khấu
N1
Từ vựng JLPT N1
2
台
頭
たいとう
đài đầu
· trỗi dậy, nổi lên
土
台
どだい
thổ đài
· nền tảng
← Chữ trước
外
Chữ sau →
枚
This page is also in English →
×