Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
価
JLPT N4–N5
価
価
GIÁ
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
価
GIÁ
Âm Hán Việt
giá
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
物
価
ぶっか
vật giá
· Giá cả, mức giá
N3
Từ vựng JLPT N3
2
価
格
かかく
giá cách
· giá cả
評
価
ひょうか
bình giá
· đánh giá
N2
Từ vựng JLPT N2
5
定
価
ていか
định giá
· giá cố định
地
価
ちか
địa giá
· giá đất
評
価
ひょうか
bình giá
· đánh giá
単
価
たんか
đơn giá
· đơn giá
原
価
げんか
nguyên giá
· giá vốn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
対
価
たいか
đối giá
· cái giá phải trả
真
価
しんか
chân giá
· giá trị đích thực
← Chữ trước
言
Chữ sau →
色
This page is also in English →
×