Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
順
JLPT N4–N5
順
順
THUẬN
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
順
THUẬN
Âm Hán Việt
thuận
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
順
番に
じゅんばんに
thuận phiên
· Theo thứ tự
N2
Từ vựng JLPT N2
5
順
序
じゅんじょ
thuận tự
· thứ tự
従
順
じゅうじゅん
tùng thuận
· phục tùng, ngoan ngoãn
順
番
じゅんばん
thuận phiên
· lượt, thứ tự
手
順
てじゅん
thủ thuận
· trình tự thao tác
道
順
みちじゅん
đạo thuận
· đường đi, chỉ đường
N1
Từ vựng JLPT N1
4
従
順
じゅうじゅん
tùng thuận
· ngoan ngoãn
順
応
じゅんのう
thuận ứng
· thích nghi
順
序
じゅんじょ
thuận tự
· trình tự
順
延
じゅんえん
thuận diên
· hoãn sang hôm sau
← Chữ trước
慌
Chữ sau →
燃
This page is also in English →
×